Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vô nghĩatính từHaving no point or sharp tip; terminating squarely or in a rounded end.
- Vô vị, nhạt nhẽotính từHaving no prominent or important feature, as of an argument, discourse, etc.
- Vô nghĩa, vô ích, vô bổtính từHaving no purpose; purposeless; unable to effect an aim.
- Không có điểm nào, trắng taytính từHaving no points
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pointlessDạng gốc (base form)
- more pointlessSo sánh hơn (comparative)
- most pointlessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pointless argument | Cuộc tranh cãi vô ích | |
| pointless debate | Cuộc tranh luận vô bổ | |
| pointless exercise | Hoạt động vô bổ | |
| pointless gesture | Hành động vô nghĩa | |
| pointless task | Nhiệm vụ vô ích | |
| prove pointless | Tỏ ra vô ích | |
| pointless topologydanh từ | danh từ | Một cách tiếp cận cấu trúc liên kết tránh đề cập đến các điểm |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Phi điểm
- Phi điểm, không điểmWithout points.
- Phi điểm, không điểmPoint-free; employing the tacit programming paradigm.
Xuất hiện ở từ khác
- worthtrái nghĩaVô nghĩa, không đáng bỏ công sức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pointlessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipointles
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một con dao đầu tù
- một lời nhận xét vô vị
- , .Vì quyết định đã được đưa ra nên việc thảo luận thêm dường như là vô ích.