pointlessness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thiếu ý nghĩa, mục đích hoặc ý tưởng; đặc điểm hoặc điều kiện là vô nghĩadanh từđếm được (countable)The lack of meaning, purpose, or ideas; the characteristic or condition of being pointless.
- Chất lượng không đề cập đến điểmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of not mentioning points.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pointlessnessDạng gốc (base form)
- pointlessnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pointlessness- pointlessVô nghĩatính từ
- pointlesslyXem pointlesstrạng từ
- PowerPointlessnessViệc sử dụng PowerPoint một cách vô nghĩa và quá mức làm phương tiện giao tiếp, đặc trưng bởi sự phụ thuộc quá nhiều vào các hiệu ứng hình ảnh hời hợt, chẳng hạn như các hiệu ứng chuyển tiếp hoạt hình, làm giảm đi sự rõ ràng và chất lượng thực chất của bản trình bàydanh từ
Từ liên quan (related word)