Nghĩa chính
- Tình trạng thiếu ý nghĩa; chất lượng của sự vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of lacking meaning; the quality of being meaningless.
- Bất cứ điều gì là vô nghĩadanh từđếm được (countable)Anything that is meaningless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meaninglessnessDạng gốc (base form)
- meaninglessnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc meaninglessnessĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha