Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinsentido
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sinsenˈtido/
Nghĩa chính
1
Sự vô nghĩa, sự vô lý
danh từ
meaninglessness, absurdity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinsentido
Dạng gốc
(base form)
sinsentido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meaninglessness
Tình trạng thiếu ý nghĩa; chất lượng của sự vô nghĩa
AI
1
Sự vô nghĩa
1
Sự vô nghĩa
1
Sự vô nghĩa