Nghĩa chính
- Khuyết tật của thấu kính khiến cho các tia sáng tới từ một điểm không gặp nhau tại một tiêu điểm khiến ảnh bị mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A defect of a lens such that light rays coming from a point do not meet at a focal point so that the image is blurred.
- Tình trạng rối loạn thị giác, thường do giác mạc bị biến dạng, khiến ánh sáng không tập trung chính xác vào võng mạc gây ra hình ảnh mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disorder of the vision, usually due to a misshapen cornea, such that light does not focus correctly on the retina causing a blurred image.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astigmatismDạng gốc (base form)
- astigmatismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mixed astigmatismdanh từ | danh từ | Tình trạng rối loạn thị lực trong đó các đường tiêu điểm nằm ở cả hai bên của võng mạc |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổστίγμαstígma“mark, point”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha