Nghĩa chính
- Bêu xấu, làm nổi nốt dátđộng từngoại động từ (transitive)To characterize as disgraceful or ignominious; to mark with a stigma or stigmata.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stigmatizeNguyên thể (infinitive)
- stigmatizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stigmatizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stigmatizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stigmatize sb/sthkỳ thị ai/cái gì, bêu xấu ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| re-stigmatizeđộng từ | động từ | Kỳ thị một lần nữa hoặc một lần nữa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- brandđồng nghĩacó nghĩa tiêu cực, gán nhãn xấu
Họ từ (word family)
cùng gốc stigmatizeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạistigmatizō“to brand”
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổστιγματίζω
Ví dụ
- bêu xấu ai cho là người nhút nhát
- race-by-gender .
- , , , ; .