Dịch

astigmia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loạn thịdanh từkhông đếm được (uncountable)astigmatism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. astigmiaDạng gốc (base form)
  2. astigmiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổστίγμαstígma“mark, point”

Ví dụ

  • […] .
  • , .

AI