Nghĩa chính
- Loạn thịdanh từkhông đếm được (uncountable)astigmatism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astigmiaDạng gốc (base form)
- astigmiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổστίγμαstígma“mark, point”
Ví dụ
- […] .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc astigmiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha