Dịch

hyperopia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng rối loạn thị giác trong đó mắt tập trung hình ảnh phía sau võng mạc thay vì trên võng mạc, do đó có thể nhìn thấy các vật ở xa tốt hơn các vật ở gầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disorder of the vision where the eye focuses images behind the retina instead of on it, so that distant objects can be seen better than near objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperopiaDạng gốc (base form)
  2. hyperopiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

simple hyperopiadanh từChứng rối loạn thị giác trong đó tiêu điểm đầu tiên nằm trên võng mạc, trong khi tiêu điểm thứ hai nằm phía sau võng mạc
compound hyperopiadanh từTình trạng rối loạn thị giác trong đó cả hai tiêu điểm đều nằm phía sau võng mạc

Nguồn gốc (etymology)

hyperopia

Ngôn ngữ khác

AI