hyperopia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng rối loạn thị giác trong đó mắt tập trung hình ảnh phía sau võng mạc thay vì trên võng mạc, do đó có thể nhìn thấy các vật ở xa tốt hơn các vật ở gầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disorder of the vision where the eye focuses images behind the retina instead of on it, so that distant objects can be seen better than near objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperopiaDạng gốc (base form)
- hyperopiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simple hyperopiadanh từ | danh từ | Chứng rối loạn thị giác trong đó tiêu điểm đầu tiên nằm trên võng mạc, trong khi tiêu điểm thứ hai nằm phía sau võng mạc |
| compound hyperopiadanh từ | danh từ | Tình trạng rối loạn thị giác trong đó cả hai tiêu điểm đều nằm phía sau võng mạc |
Nguồn gốc (etymology)
hyperopia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa