Dịch

hypermetropia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng viễn thịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hyperopia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypermetropiaDạng gốc (base form)
  2. hypermetropiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὑπέρμετροςhupérmetros“excessive”

AI