hypermetropia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng viễn thịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hyperopia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypermetropiaDạng gốc (base form)
- hypermetropiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὑπέρμετροςhupérmetros“excessive”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa