Dịch

analgesia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có khả năng cảm thấy đaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inability to feel pain.
  2. Quá trình làm giảm tạm thời khả năng cảm thấy đau; việc cung cấp dịch vụ nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process of temporarily reducing the ability to feel pain; the provision of this service.
  3. Loại thuốc thực hiện hành động này: một loại thuốc làm giảm đaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medication that performs this action: one that relieves pain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. analgesiaDạng gốc (base form)
  2. analgesiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

congenital analgesiadanh từTình trạng hiếm gặp mà một người không thể cảm nhận được và chưa bao giờ cảm thấy đau đớn về thể xác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớianalgēsia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀναλγησίᾱanalgēsíā“want of feeling, insensibility”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — .
  • .

AI