Nghĩa chính
- Không có khả năng cảm thấy đaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inability to feel pain.
- Quá trình làm giảm tạm thời khả năng cảm thấy đau; việc cung cấp dịch vụ nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process of temporarily reducing the ability to feel pain; the provision of this service.
- Loại thuốc thực hiện hành động này: một loại thuốc làm giảm đaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medication that performs this action: one that relieves pain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- analgesiaDạng gốc (base form)
- analgesiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| congenital analgesiadanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp mà một người không thể cảm nhận được và chưa bao giờ cảm thấy đau đớn về thể xác |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớianalgēsia
- từ tiếng Hy Lạp cổἀναλγησίᾱanalgēsíā“want of feeling, insensibility”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc analgesiaVí dụ
- — .
- .