pain relief
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giảm đaudanh từkhông đếm được (uncountable)The alleviation of pain, typically by means of medication.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Một spa ở Cairo, Ai Cập đang sử dụng rắn sống để massage cho những khách hàng táo bạo đang tìm kiếm sự giảm đau.
- . . MRI’s . , . ’ . .