Dịch

algesia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạy cảm với cơn đaudanh từsensitivity to pain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algesiaDạng gốc (base form)
  2. algesiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápalgésie
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄλγησιςálgēsis“sense of pain”

AI