Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
algo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Nỗi đau
tiền tố
pain
2
Tảo
tiền tố
alga
Nguồn gốc
(etymology)
tiền tố
alg-
+
-o-
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἄλγος
álgos
tiền tố
mượn từ tiếng Latinh
alga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
algo-
Thuật toán-
Ví dụ
algo
- + -
genic
→
algogenic
algo
- +
therapy
→
algotherapy
AI
1
Nỗi đau
2
Tảo
1
Nỗi đau
2
Tảo
1
Nỗi đau
2
Tảo