unwise
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thiếu khôn ngoan, dại dộttính từNot wise; lacking wisdom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unwise (to do sth)không khôn ngoan (khi làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unwise choice | Lựa chọn thiếu khôn ngoan | |
| unwise decision | Quyết định dại dột |
Ví dụ
- .Chờ đợi lúc này sẽ là thiếu khôn ngoan.
- .Điều đó sẽ rất thiếu khôn ngoan.
- .Điều đó thật thiếu khôn ngoan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unwiseNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- stupidđồng nghĩaNhấn mạnh sự thiếu tưởng nhượng, thường dùng về quyết định.