Dịch

unwise

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu khôn ngoan, dại dộttính từNot wise; lacking wisdom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unwiseDạng gốc (base form)
  2. unwiserSo sánh hơn (comparative)
  3. unwisestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unwise (to do sth)không khôn ngoan (khi làm gì)

Cụm từ (phrase)

unwise choiceLựa chọn thiếu khôn ngoan
unwise decisionQuyết định dại dột

Ví dụ

  • .Chờ đợi lúc này sẽ là thiếu khôn ngoan.
  • .Điều đó sẽ rất thiếu khôn ngoan.
  • .Điều đó thật thiếu khôn ngoan.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiếu khôn ngoan
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

un-wise

  1. từ tiếng Anh trung đạiunwis
  2. từ tiếng Anh cổunwīs“unwise, foolish, ignorant, uninformed, insane”

AI