Nghĩa chính
- Mải mê, chăm chú, đắm chìmtính từPreoccupied with something to the exclusion of everything else.
- Đã hoàn thảo, đã thành văntính từFinalized, written in large letters. (of a document)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engrossedDạng gốc (base form)
- more engrossedSo sánh hơn (comparative)
- most engrossedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- engrossed in/with (doing) sthmải mê làm gì, chìm đắm vào cái gìShe was engrossed in conversation.Cô ấy mải mê trò chuyện.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| engrossed amendmentdanh từ | danh từ | Bản in cuối cùng và chính thức của một bản sửa đổi sau khi có bất kỳ thay đổi nào được thực hiện trong đó |
Xuất hiện ở từ khác
- lostđồng nghĩamải mê, đắm chìm sâu vào điều gì
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mải mê
Họ từ (word family)
cùng gốc engrossedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bọn trẻ bị cuốn hút bởi câu chuyện.
- .Anh ấy đang chăm chú đọc sách.
- .Anh ấy đang mải mê làm việc.