Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mải mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is intended.
- Ý định phạm tội, chủ tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of someone’s mind at the time of committing an offence.
- Chăm chú, tập trungtính từFirmly fixed or concentrated on something.
- Mải mê, say sưatính từEngrossed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intentDạng gốc (base form)
- intentsSố nhiều (plural)
- more intentSo sánh hơn (comparative)
- most intentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intent (to do sth)ý định làm gì
- intent on/upon sthquyết tâm làm việc gìThey were intent on murder.Họ quyết tâm giết người.
- intent on/upon doing sthquyết tâm làm gìAre you intent upon destroying my reputation?Bạn có định hủy hoại danh tiếng của tôi không?
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Kiên quyết
- Kiên quyết, quyết tâmUnwavering from a course of action.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chăm chú
Họ từ (word family)
cùng gốc intentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạientente
- từ tiếng Pháp cổentent
- từ tiếng Latinhintentus
Ví dụ
- cái nhìn chăm chú
- chăm chú làm công việc của mình
- .Đó không phải là ý định của tôi.