Dịch

clear intent

UK/ˈklɪə ɪnˈtɛnt/US/ˈklɪɚ ˌɪnˈtɛnt/

Nghĩa chính

  1. Ý định rõ ràng

Cụm từ (phrase)

clear intentionÝ định rõ ràng

AI