Dịch

intentness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính kiên quyết; sự đeo đuổi, sự mải mê, sự hăm hởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being intent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intentnessDạng gốc (base form)
  2. intentnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI