gaucho
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡaut͡ʃo/
Nghĩa chính
- Sở hữu những đức tính cao bồi truyền thống, đặc biệt là người Argentina; cao thượng, dũng cảm, hào phóngtính từpossessing traditional, especially Argentine, cowboy virtues; noble, valiant, generous
- Hữu íchtính từhelpful
- Cao bồidanh từcowboy