Dịch

vaquero

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/baˈkeɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cao bồitính từcowboy
  2. Người chăn bò, cao bồidanh từcowherd, cowboy
  3. Quần jean, quần bòdanh từjeans
  4. Họ người Tây Ban Nhadanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaqueroDạng gốc (base form)
  2. vaquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vaquerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vaqueraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pantalón vaqueroQuần jean
pantalones vaquerosdanh từQuần jean
guaco vaqueroChưa có nghĩa
pájaro vaqueroChưa có nghĩa
vaquero grandeChưa có nghĩa
vaquero ojirrojoChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Chim bò chét
  1. a kind of bird:

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các cô gái thường mặc quần jean ôm sát.
  • Meg .Meg là cô duy nhất mặc quần jean.
  • .Những cao bồi mất cả kiếp mới khô.

AI