Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jeans
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝins/
Nghĩa chính
1
Quần jean (quần)
danh từ
jeans (trousers)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pantalones vaqueros
Ví dụ
Los
jeans
son
negros
.
No
me
quedan
esos
jeans
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jeans
Quần bò
Jeans
Họ Jeans
AI
1
Quần jean (quần)
1
Quần jean (quần)
1
Quần jean (quần)