Dịch

jeans

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝins/

Nghĩa chính

  1. Quần jean (quần)danh từjeans (trousers)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI