Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chile ancho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ớt poblano
danh từ
poblano pepper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chile ancho
Dạng gốc
(base form)
chile
s anchos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ớt poblano
1
Ớt poblano
1
Ớt poblano