Dịch

chicura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈkuɾa/

Nghĩa chính

  1. Cỏ phấn hương hẻm núi (Ambrosia ambrosoides)danh từcanyon ragweed (Ambrosia ambrosoides)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicuraDạng gốc (base form)
  2. chicurasSố nhiều (plural)

AI