Dịch

helpfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giúp ích; tính chất có íchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being helpful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helpfulnessDạng gốc (base form)
  2. helpfulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI