Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helpfulness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛ
l
p
.
f
ə
l
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự giúp ích; tính chất có ích
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being helpful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
helpfulness
Dạng gốc
(base form)
helpfulness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
helpful
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
helpfulness
helpful
Hữu ích, có ích, hay giúp đỡ
tính từ
helpful
ly
Hữu ích, ích lợi
trạng từ
unhelpful
Không giúp đỡ gì được; không có tác dụng, vô ích, vô bổ, vô hiệu
tính từ
AI
1
Sự giúp ích
1
Sự giúp ích
1
Sự giúp ích