Dịch

nocent

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gây thương tích; có hạitính từCausing injury; harmful.
  2. Tội lỗi; không vô tộitính từguilty; not innocent
  3. Người có tộidanh từA guilty person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nocentDạng gốc (base form)
  2. nocentsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc nocent

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinocent“guilty”
  2. từ tiếng Latinhnocens

Cùng gốc (doublet)nuisant

Ví dụ

  • , , , .
  • , iudgeth .
  • […] .

AI