Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nocency
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
əʊ
.
s
ə
n
.
s
i
/
US
/ˈ
n
oʊ
.
s
ə
n
.
s
i
/
Nghĩa chính
1
Tội lỗi; sự vi phạm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Guilt; transgression.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nocent
nocence
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
nocentia
“guilt, transgression”
Cùng gốc
(doublet)
nuisance
AI
1
Tội lỗi
1
Tội lỗi
1
Tội lỗi