foreboding
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cảm giác bất an, điềm gởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sense of evil to come.
- Điềm gở, điềm xấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An evil omen.
- Đáng ngại, mang điềm gởtính từOf ominous significance; serving as an ill omen; foretelling of harm or difficulty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forebodingDạng gốc (base form)
- forebodingsSố nhiều (plural)
- more forebodingSo sánh hơn (comparative)
- most forebodingSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảm giác bất an
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforbodyng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , — .Đối với tôi, có điều gì đó buồn bã trong cuộc đời anh ấy, và đôi khi tôi có một thứ cảm giác bất an về anh ấy. Tôi không biết tại sao, nhưng tôi có cảm giác anh ấy sẽ gặp rắc rối lớn — có thể là một kết cục bất hạnh.
- / / Máu trên phố / Hội chứng Chúa tể mang điềm gở / Cô ấy chưa bao giờ biết mình là người tiếp theo
- , .Bất chấp nỗi lo sợ bất an của mình, Mary vẫn bước vào tầng hầm.