Dịch

disastrously

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thảm khốc, thảm hạitrạng từIn a disastrous way. (Of the nature of a disaster; calamitously.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disastrouslyDạng gốc (base form)
  2. more disastrouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most disastrouslySo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc disastrously

Ví dụ

  • . , . " ."Ông Dukakis cáo buộc rằng khi cố vấn cho Tổng thống Reagan về vấn đề Iran, ông Bush đã "sai lầm một cách thảm hại, hoàn toàn và không thể tha thứ được".

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI