Dịch

no fixed abode

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Không có vị trí địa lý cố định làm nơi cư trúcụm từNot having a fixed geographical location as a residence.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI