Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
footway
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Lối đi chỉ dành riêng cho người đi bộ
danh từ
A passage reserved only for pedestrians.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
footway
Dạng gốc
(base form)
footway
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
On
the
right
,
as
you
enter
from
Whitechapel
Road
,
is
the
public
footway
to
Durward
Street
that
will
provide
a
new
route
across
the
railway
during
the
day
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
platform
sidewalk
pavement
footpath
Nguồn gốc
(etymology)
foot
+
way
từ tiếng Anh trung đại
fotwei
AI
1
Lối đi chỉ dành riêng cho người đi bộ
1
Lối đi chỉ dành riêng cho người đi bộ
1
Lối đi chỉ dành riêng cho người đi bộ