Dịch

footway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối đi chỉ dành riêng cho người đi bộdanh từA passage reserved only for pedestrians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footwayDạng gốc (base form)
  2. footwaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , Durward .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

footway

  1. từ tiếng Anh trung đạifotwei

AI