ambulante
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ambuˈlante/
Nghĩa chính
- Đi du lịch, xe cứu thươngtính từtravelling, ambulant
- Đường phốtính từstreet
- Người bán hàng rong (đi bộ hoặc tại quầy hàng)danh từstreet vendor (walking or at a stand)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambulanteDạng gốc (base form)
- ambulantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circo ambulante | Gánh xiếc lưu động | |
| vendedor ambulante | Người bán hàng rong | |
| comerciante ambulante | Người bán hàng rong |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ambulanteTừ liên quan (related word)