Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambulantaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ambulanˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Bán hàng rong
danh từ
street vending
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ambulantaje
Dạng gốc
(base form)
ambulantaje
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bán hàng rong
1
Bán hàng rong
1
Bán hàng rong