Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
street vendor
UK
/ˈ
s
t
ɹ
iː
t
ˈ
v
ɛ
n
.
d
ə
/
US
/ˈ
s
t
ɹ
i
t
ˈ
v
ɛ
n
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người bán hàng rong
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ambulante
giống đực/cái
Người bán hàng rong (đi bộ hoặc tại quầy hàng)
AI
1
Người bán hàng rong
1
Người bán hàng rong
1
Người bán hàng rong