Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carta de vecindad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾta de besinˈdad/
Nghĩa chính
1
Giấy phép cư trú
danh từ
residence permit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carta de vecindad
Dạng gốc
(base form)
carta
s de vecindad
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
residence permit
Quyền cư trú hợp pháp tại một quốc gia
AI
1
Giấy phép cư trú
1
Giấy phép cư trú
1
Giấy phép cư trú