Dịch

cercano

A2tính từ (adjective)
Hay gặp
/θeɾˈkano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gần, thân cậntính từnear, nearby, close

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cercanoDạng gốc (base form)
  2. cercanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cercanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cercanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

amigo cercanoBạn thân
familiar cercanoNgười thân gần
futuro cercanoTương lai gần
Oriente Cercanodanh từ riêngCận Đông
infrarrojo cercanodanh từCận hồng ngoại
más cercanoChưa có nghĩa
cercano y queridoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bốt điện thoại công cộng gần nhất ở đâu?
  • ¿ ?Cây ATM gần nhất ở đâu?
  • ¿ ?Có ai trong gia đình ruột thịt của bạn mắc bệnh ung thư không?

AI