cercano
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/θeɾˈkano/nguồn
Nghĩa chính
- Gần, thân cậntính từnear, nearby, close
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amigo cercano | Bạn thân | |
| familiar cercano | Người thân gần | |
| futuro cercano | Tương lai gần | |
| Oriente Cercanodanh từ riêng | danh từ riêng | Cận Đông |
| infrarrojo cercanodanh từ | danh từ | Cận hồng ngoại |
| más cercano | Chưa có nghĩa | |
| cercano y querido | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bốt điện thoại công cộng gần nhất ở đâu?
- ¿ ?Cây ATM gần nhất ở đâu?
- ¿ ?Có ai trong gia đình ruột thịt của bạn mắc bệnh ung thư không?