Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oriente Cercano
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/oˌɾjente seɾˈkano/
Nghĩa chính
1
Cận Đông
danh từ riêng
Near East
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cận Đông
Oriente Próximo
Khác
Próximo Oriente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Near East
Cận Đông
AI
1
Cận Đông
1
Cận Đông
1
Cận Đông