Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- ngay lập tức, khẩn cấp, lập tứctính từB1Happening or done without any delay, or very urgent.
- gần kề, trực tiếp, liền kềtính từB1Very close in space, time, or relationship; direct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immediateDạng gốc (base form)
- more immediateSo sánh hơn (comparative)
- most immediateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immediate action | Hành động khẩn cấp | |
| immediate effect | Tác dụng tức thì | |
| immediate familydanh từ | danh từ | Gia đình |
| immediate need | Nhu cầu cấp bách | |
| immediate response | Phản ứng tức thì | |
| immediate vicinity | Vùng lân cận | |
| immediate cause | Nguyên nhân trực tiếp | |
| immediate future | Tương lai gần |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Hiển nhiên
- Hiển nhiên, rõ ràngManifestly true; requiring no argument.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- directđồng nghĩacũng có nghĩa là ngay lập tức, không qua trung gian
- immediatelydễ nhầmtính từ, nghĩa là tức thì hoặc trực tiếp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc immediateNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Hiệu ứng xảy ra ngay lập tức.
- ,Bạn là người gần với ngai vàng của chúng tôi nhất,
- , . ! , !Bravo Ba, đây là Bravo Sáu. Khẩn cấp! Chúng tôi đang bị tấn công từ phía bắc bởi một kẻ thù không xác định, hết!