inmediato
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/immeˈdjato/nguồn
Nghĩa chính
- Ngay lập tức, trực tiếp, sát cạnhtính từimmediate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inmediatoDạng gốc (base form)
- inmediatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inmediatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inmediataGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de inmediato | Ngay lập tức | |
| efecto inmediato | Hiệu quả tức thì | |
| futuro inmediato | Tương lai gần | |
| despido inmediato | Sa thải ngay lập tức |
Xuất hiện ở từ khác
- quickTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc inmediatoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Cậu phải xin lỗi anh ấy, và làm điều đó ngay lập tức.
- .Tôi e rằng mình không thể quyết định ngay lập tức.
- .Tôi không sợ những hậu quả trước mắt.