Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmediatez
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/immedjaˈtes/
Nghĩa chính
1
Tính tức thời
danh từ
immediacy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inmediatez
Dạng gốc
(base form)
inmediate
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
immediacy
Tính tức thời
AI
1
Tính tức thời
1
Tính tức thời
1
Tính tức thời