Dịch

immediacy

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tức thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being immediate, of happening right away.
  2. Tính trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of mediation; directness.
  3. Sự nhận thức trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Immediate awareness or apprehension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immediacyDạng gốc (base form)
  2. immediaciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • sự phản hồi tức thì của họ
  • tính trực tiếp của việc đưa tin truyền hình

AI