immediacy
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính tức thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being immediate, of happening right away.
- Tính trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of mediation; directness.
- Sự nhận thức trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Immediate awareness or apprehension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immediacyDạng gốc (base form)
- immediaciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc immediacyVí dụ
- sự phản hồi tức thì của họ
- tính trực tiếp của việc đưa tin truyền hình