Nghĩa chính
- Người hòa giảidanh từOne who negotiates between parties seeking mutual agreement.
- Chất trung gian hóa học, chất truyền tindanh từA chemical substance transmitting information to a targeted cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mediatorDạng gốc (base form)
- mediatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act as a mediator | Đóng vai trò người hòa giải | |
| independent mediator | Người hòa giải độc lập | |
| neutral mediator | Người hòa giải trung lập | |
| professional mediator | Người hòa giải chuyên nghiệp |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chúng ta hãy giải quyết vấn đề này mà không cần người hòa giải.
- .Chúng ta hãy giải quyết vụ việc mà không cần người hòa giải.
- .Một người hòa giải giỏi có thể giúp thỏa thuận diễn ra êm đẹp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người hòa giải