Dịch

mediator

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hòa giảidanh từOne who negotiates between parties seeking mutual agreement.
  2. Chất trung gian hóa học, chất truyền tindanh từA chemical substance transmitting information to a targeted cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mediatorDạng gốc (base form)
  2. mediatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

act as a mediatorĐóng vai trò người hòa giải
independent mediatorNgười hòa giải độc lập
neutral mediatorNgười hòa giải trung lập
professional mediatorNgười hòa giải chuyên nghiệp

Nguồn gốc (etymology)

mediate-or

  1. từ tiếng Anh trung đạimediatour
  2. từ tiếng Pháp trung đạimediateur
  3. từ tiếng Latinhmediātor“one who mediates”

Ví dụ

  • .Chúng ta hãy giải quyết vấn đề này mà không cần người hòa giải.
  • .Chúng ta hãy giải quyết vụ việc mà không cần người hòa giải.
  • .Một người hòa giải giỏi có thể giúp thỏa thuận diễn ra êm đẹp.

AI