Dịch

mediatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nữ hòa giải viêndanh từA female mediator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mediatrixDạng gốc (base form)
  2. mediatrixesSố nhiều (plural)
  3. mediatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đường phân giác
  1. Đường phân giác, đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng và cắt đoạn thẳng đó tại trung điểm của nóA bisector, the line that is perpendicular to a line segment and intersects the line segment at its midpoint.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc mediatrix

Nguồn gốc (etymology)

mediator-trix

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnmediātrīx

Ví dụ

  • , , . , , .
  • […] […]

AI