Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nữ hòa giải viêndanh từA female mediator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mediatrixDạng gốc (base form)
- mediatrixesSố nhiều (plural)
- mediatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đường phân giác
- Đường phân giác, đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng và cắt đoạn thẳng đó tại trung điểm của nóA bisector, the line that is perpendicular to a line segment and intersects the line segment at its midpoint.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mediatrixVí dụ
- , , . , , .
- […] […]