Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brokeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ môi giới (hòa giải)
danh từ
A female broker (mediator).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brokeress
Dạng gốc
(base form)
brokeress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mediatrix
Nguồn gốc
(etymology)
broker
+
-ess
AI
1
Nữ môi giới (hòa giải)
1
Nữ môi giới (hòa giải)
1
Nữ môi giới (hòa giải)