Dịch

trujamán

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hòa giảidanh từmediator
  2. Thông dịch viêndanh từinterpreter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trujamánDạng gốc (base form)
  2. trujamanesSố nhiều (plural)
  3. trujamanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. trujamanaGiống cái (feminine)

AI