trujamán
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hòa giảidanh từmediator
- Thông dịch viêndanh từinterpreter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trujamánDạng gốc (base form)
- trujamanesSố nhiều (plural)
- trujamanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trujamanaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung