Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Phiên dịch viêndanh từA person or thing that interprets the meaning of something for another, particularly
- Thông dịch viên, người phiên dịchdanh từA person or thing that translates speech or signing, as opposed to texts.
- Hướng dẫn viên, người thuyết minhdanh từSynonym of guide, one who explains a thing, person, or group of people.
- Vật giải bày, phương tiện biểu đạtdanh từA thing that, figuratively speaking, performs a similar role explaining, revealing, or clarifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interpreterDạng gốc (base form)
- interpretersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- through an interpreterqua một thông dịch viênSpeaking through an interpreter, the President said that the talks were going well.Nói thông qua một thông dịch viên, Tổng thống cho biết các cuộc đàm phán đang diễn ra tốt đẹp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act as an interpreter | Làm thông dịch viên | |
| court interpreter | Thông dịch viên phiên tòa | |
| need an interpreter | Cần một thông dịch viên | |
| qualified interpreter | Thông dịch viên đủ tiêu chuẩn | |
| sign language interpreter | Thông dịch viên ngôn ngữ ký hiệu | |
| simultaneous interpreter | Thông dịch viên dịch song song | |
| self-interpreterdanh từ | danh từ | Cái đó tự nó diễn giải |
| parts interpreterdanh từ | danh từ | Ai đó bán phụ tùng thay thế cho xe cơ giới; nhân viên bán phụ tùng |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Máy đọc thẻ đục lỗ
- A machine that reads the pattern of holes on a punch card and prints its meaning along the top of the card.
Ví dụ
- ... ...... một người giải mộng ...
- .Một người đàn ông Nhật Bản bị xét xử trước tòa án Đức được một thông dịch viên hỗ trợ khi phát biểu bằng lời nói.
- , , .Một người diễn giải khắt khe có thể nói rằng chỉ riêng mối quan hệ giữa họ, cùng tình cảnh ảm đạm của người phụ nữ phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của anh ta, đã là bữa tiệc thịnh soạn thỏa mãn thói ham thống trị của anh.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc interpreterNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- translatordễ nhầm, đồng nghĩachuyên dùng cho dịch nói (thông dịch), trong khi translator thường nghiêng về dịch viết (biên dịch).