intérprete
B1danh từ (noun)
/inˈteɾpɾete/nguồn
Nghĩa chính
- Phiên dịch viên, người phiên dịchdanh từinterpreter (one who interprets speech in another language)
- Người biểu diễn, nghệ sĩ trình diễndanh từperformer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intérpreteDạng gốc (base form)
- intérpretesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intérprete de conferencia | Chưa có nghĩa | |
| intérprete de idiomas | Chưa có nghĩa | |
| intérprete de lengua de señas | Chưa có nghĩa | |
| intérprete profesional | Chưa có nghĩa | |
| intérprete simultáneo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh là thông dịch viên tại một ngân hàng quốc tế.
- .Chúng tôi giao tiếp qua một thông dịch viên.
- .Chúng tôi trò chuyện mà không có sự giúp đỡ của thông dịch viên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người biểu diễn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- translatorTiếng Anhtương đương