traductor
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾaduɡˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc dịch thuậttính từtranslating, translator
- Người dịch, dịch giảdanh từtranslator (a person who translates something)
- Thông dịch viên, người phiên dịchdanh từtranslator (a language interpreter)
- Phần mềm dịch, máy dịchdanh từtranslator (a computer program that translates)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traductorDạng gốc (base form)
- traductorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- traductoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- traductoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trabajar como traductor | Làm dịch giả | |
| traductor de textos | Trình dịch văn bản | |
| traductor jurado | Biên dịch viên tuyên thệ | |
| traductor automático | Chưa có nghĩa | |
| traductor simultáneo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy quyết tâm làm dịch giả.
- .Đừng tin các trình dịch tự động.
- .Một phiên dịch viên đi cùng người xã hội chủ nghĩa.