Nghĩa chính
- Người biểu diễndanh từOne who performs for, or entertains, an audience.
- Người thực hiện hoặc làm bất cứ điều gìdanh từOne who performs or does anything.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- performerDạng gốc (base form)
- performersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high performer | Nhân sự xuất sắc | |
| lead performer | Diễn viên chính | |
| star performer | Nghệ sĩ hàng đầu | |
| top performer | Người có hiệu suất cao | |
| street performerdanh từ | danh từ | Nghệ sĩ (nhạc sĩ, diễn viên, họa sĩ, v.v.), biểu diễn ở nơi công cộng, thường là để quyên góp tiền |
| mascot performer | Diễn viên đóng linh vật |
Ví dụ
- người thực hiện một hành động
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa