artista
A1danh từ (noun)
Hay gặp/aɾˈtista/nguồn
Nghĩa chính
- nghệ sĩ, họa sĩdanh từA1a person who creates visual artworks such as paintings, sculptures, etc.
- nghệ sĩ biểu diễn, nghệ sĩ sân khấudanh từA1a performer who entertains audiences, such as a singer or actor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artistaDạng gốc (base form)
- artistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artista de cine | Diễn viên điện ảnh | |
| gran artista | Nghệ sĩ lớn | |
| ser un artista | Rất khéo léo | |
| artista de teatro | Nghệ sĩ sân khấu | |
| artista callejerodanh từ | danh từ | Nghệ sĩ đường phố |
| artista de circo | Nghệ sĩ xiếc | |
| artista plástico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- artistsTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc artistaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Azucena là một nghệ sĩ vô cùng thú vị.
- .Đồ gốm này do một nghệ sĩ địa phương làm ra.
- .Mỗi nghệ sĩ đều tự viết tự truyện của mình.