artistaje
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾtisˈtaxe/
Nghĩa chính
- Giả vờ; làm-giả; đang hành độngdanh từpretending; make-believe; acting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artistajeDạng gốc (base form)
- artistajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh